Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: precise
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
precise definitionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 97 lần
precise dateTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 155 lần
precise localityTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56 lần
ascertain the preciseTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 77 lần
precise locationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 69 lần
precise spotTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 264 lần
mathematically preciseTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 23 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với precise
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.