E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: precious

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “precious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “precious”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
precious stoneslogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.824 lần
precious metalslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 815 lần
precious metallogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 695 lần
precious jewellogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
precious giftlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 360 lần
precious treasurelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
precious burdenlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 291 lần
precious gemslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 190 lần
precious documentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 225 lần
precious reliclogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 165 lần
precious relicslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
precious momentslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần

Đối chiếu cách dùng của “precious”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.