E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: preach

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “preach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “preach”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
preach the gospellogDice 9.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 989 lần
preach a sermonlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 477 lần
sermon preachlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
sermons preachlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
preach sermonslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 109 lần
gospel preachlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
wesley preachlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần

Đối chiếu cách dùng của “preach”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.