E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: prayer

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “prayer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “prayer”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
prayer booklogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.414 lần
fervent prayerlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 908 lần
lord's prayerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 810 lần
earnest prayerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 834 lần
prayer meetinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 959 lần
prayer meetingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 384 lần
silent prayerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 650 lần
evening prayerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.034 lần
common prayerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 707 lần
prayer bookslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
daily prayerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 310 lần

Đối chiếu cách dùng của “prayer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.