Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: practice

Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

common practiceTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 924 lần
constant practiceTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 449 lần
medical practiceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 362 lần
religious practiceTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 414 lần
practice eyeTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 690 lần
clinical practiceTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 228 lần
practice of medicineTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 262 lần
daily practiceTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 331 lần
practice medicineTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 252 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với practice

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.