Cụm từ đi cùng với: practical
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “practical” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
practical jokes★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 781 lần
practical joke★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.039 lần
practical purposesMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 622 lần
practical applicationMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 575 lần
practical applicationsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 290 lần
eminently practicalMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 229 lần
practical knowledgeMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 682 lần
practical experienceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 527 lần
practical utilityMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
practical wisdomTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 264 lần
practical jokingTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 137 lần
practical illustrationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 183 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với practical
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.