E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: powerful

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “powerful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

powerful influencelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 741 lần
powerful toollogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
powerful framelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 339 lần
powerful grasplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
powerful motivelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
tall powerfullogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
powerful effortlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 318 lần
powerful strokeslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
powerful allylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
sufficiently powerfullogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 203 lần

Đối chiếu cách dùng của powerful

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.