E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: power

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “power”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

nuclear powerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.405 lần
power overlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.625 lần
power dissipatedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.216 lần
power supplylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.209 lần
power outputlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.097 lần
political powerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.242 lần
motive powerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.082 lần
intellectual powerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 982 lần
average powerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 993 lần
power of speechlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.119 lần
foreign powerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 999 lần
higher powerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.068 lần

Đối chiếu cách dùng của power

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.