Cụm từ đi cùng với: powder
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “powder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
powder hornlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 688 lần
powder magazinelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần
baking powderlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
powder flasklogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
powder wiglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 171 lần
barrels of powderlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 167 lần
keg of powderlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
blasting powderlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
quantity of powderlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 209 lần
powder hornslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
tooth powderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
charges of powderlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 143 lần
Đối chiếu cách dùng của powder
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.