E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: poverty

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “poverty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “poverty”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
poverty strickenlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.291 lần
abject povertylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
extreme povertylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
comparative povertylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 173 lần
reduced to povertylogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 199 lần
genteel povertylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 89 lần
squalid povertylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần

Đối chiếu cách dùng của “poverty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.