E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pound

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pound”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

thousand poundlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14.936 lần
hundred poundlogDice 10.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.431 lần
fifty poundlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.549 lần
five poundlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.992 lần
pound sterlinglogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.189 lần
twenty poundlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.211 lần
ten poundlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.280 lần
pound a yearlogDice 8.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.439 lần
pound notelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.897 lần
forty poundlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.184 lần
thirty poundlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.245 lần
pound perlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 992 lần

Đối chiếu cách dùng của pound

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.