Cụm từ đi cùng với: potassium
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “potassium”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
potassium permanganatelogDice 10.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
potassium iodidelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
potassium hydroxidelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
bromide of potassiumlogDice 9.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 53 lần
potassium chloridelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
potassium dichromatelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
sodium potassiumlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72 lần
cyanide of potassiumlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
potassium nitratelogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
potassium acetatelogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
potassium ionslogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
iodide of potassiumlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 28 lần
Đối chiếu cách dùng của potassium
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.