Cụm từ đi cùng với: portable
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “portable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
playstation portablelogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 93 lần
portable souplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
portable forgelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
portable transmitterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
portable deviceslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
png portablelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
portable valuableslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
portable easellogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
portable computerslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
portable soupslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
Đối chiếu cách dùng của portable
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.