Cụm từ đi cùng với: pool
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “pool” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
stagnant poolMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 321 lần
swimming poolMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 321 lần
shallow poolMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 232 lần
resource poolMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 169 lần
pool of stagnantMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 105 lần
muddy poolTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 116 lần
gene poolTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 97 lần
bathing poolTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 96 lần
deep poolTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 629 lần
pool of waterTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.311 lần
pool of bloodTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 557 lần
pool of bethesdaTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với pool
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.