Cụm từ đi cùng với: plus
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “plus”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
plus ultralogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 266 lần
ne pluslogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
les pluslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
iphone pluslogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
le pluslogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 306 lần
plus quelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
plus grandelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
n'est pluslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
plus the probabilitylogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 124 lần
plus minuslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
encore pluslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
ti pluslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
Đối chiếu cách dùng của plus
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.