Cụm từ đi cùng với: plural
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “plural”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “plural”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépplural pronounlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
plural nounslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
genitive plurallogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
nominative plurallogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
plural nounlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
accusative plurallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
dative plurallogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
plural suffixlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
plural hubilogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
plural endingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
plural pronounslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
plural possessivelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
Đối chiếu cách dùng của “plural”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.