Cụm từ đi cùng với: plenty
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “plenty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “plenty”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépthere's plentylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.395 lần
plenty to eatlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 935 lần
plenty of moneylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.266 lần
plenty of ammunitionlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 231 lần
plenty of foodlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 462 lần
plenty of timelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.433 lần
plenty of provisionslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 221 lần
plenty of opportunitieslogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 175 lần
plenty of roomlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.494 lần
plenty of leisurelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần
Đối chiếu cách dùng của “plenty”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.