E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: player

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “player”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

football playerlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 864 lần
chess playerlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 530 lần
basketball playerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 438 lần
flute playerlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 400 lần
tennis playerlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 384 lần
strolling playerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
baseball playerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 299 lần
whist playerlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 235 lần
card playerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần
guitar playerlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
player controlslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
hockey playerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần

Đối chiếu cách dùng của player

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.