Cụm từ đi cùng với: play
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “play”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
play cardslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.095 lần
fair playlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.712 lần
play gameslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.917 lần
play a rolelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.559 lần
play the partlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.097 lần
play an importantlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.794 lần
foul playlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.297 lần
smile playlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.550 lần
play the gamelogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.331 lần
play a gamelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.265 lần
band playlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.072 lần
play the pianologDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 970 lần
Đối chiếu cách dùng của play
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.