E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plaster

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “plaster”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mustard plasterlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 210 lần
sticking plasterlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
plaster castslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
adhesive plasterlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
porous plasterlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 49 lần
shin plasterlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
plaster of parislogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 310 lần
plaster with mudlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
plaster bustlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
plaster bustslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của plaster

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.