E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: plaque

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “plaque”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

amyloid plaquelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
commemorative plaquelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
senile plaquelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
atherosclerotic plaquelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
dental plaquelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
fatty plaquelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của plaque

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.