Cụm từ đi cùng với: planet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “planet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
planet marslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
dwarf planetlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 199 lần
terrestrial planetlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
planet mercurylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
planet jupiterlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
planet venuslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
planet saturnlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
extrasolar planetlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
planet orbitinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
minor planetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
giant planetlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần
planet neptunelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
Đối chiếu cách dùng của planet
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.