E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: place

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “place”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

took placelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25.801 lần
taken placelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.154 lần
take placelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.445 lần
hiding placelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.806 lần
first placelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18.917 lần
resting placelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.747 lần
takes placelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.839 lần
market placelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.168 lần
taking placelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.188 lần
landing placelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.849 lần
proper placelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.301 lần
place forlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26.251 lần

Đối chiếu cách dùng của place

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.