Cụm từ đi cùng với: pine
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “pine” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
pine needlesMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 537 lần
pine treesMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.914 lần
pine treeMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.616 lần
pine forestsMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 491 lần
pine woodsMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 973 lần
pine applesMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 344 lần
pine knotsMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 297 lần
pine appleMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 378 lần
pine conesMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 237 lần
pine woodMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 854 lần
pine boughsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 250 lần
pitch pineMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 295 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với pine
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.