E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pie

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pie”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mince pielogDice 10.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 806 lần
apple pielogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 735 lần
pumpkin pielogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 296 lần
pigeon pielogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 276 lần
pie crustlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
chicken pielogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 246 lần
pork pielogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
custard pielogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 128 lần
mud pielogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 189 lần
veal pielogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
eel pielogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
humble pielogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần

Đối chiếu cách dùng của pie

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.