E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pickle

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “pickle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

peregrine picklelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
dill picklelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
pickle jarlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
cucumber picklelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
rod in picklelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
pickle jarslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
pickle herringlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của pickle

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.