Cụm từ đi cùng với: physiological
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “physiological”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
physiological arousallogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
physiological responseslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
physiological reactionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
physiological mechanismslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
physiological unitslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
physiological processeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
physiological responselogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
physiological needslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
psycho physiologicallogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
physiological reactionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
physiological selectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
physiological changeslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của physiological
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.