E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: physical

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “physical”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

physical activitylogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.699 lần
physical strengthlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.240 lần
physical propertieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 386 lần
physical sciencelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 574 lần
physical painlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 828 lần
physical healthlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 793 lần
physical fitnesslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 281 lần
physical weaknesslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 414 lần
physical geographylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
physical exerciselogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 455 lần
physical sufferinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 462 lần
physical characteristicslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 259 lần

Đối chiếu cách dùng của physical

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.