Cụm từ đi cùng với: phosphate
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “phosphate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “phosphate”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépglucose phosphatelogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 112 lần
phosphate of limelogDice 9.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
glyceraldehyde phosphatelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
inorganic phosphatelogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
phosphate dehydrogenaselogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
fructose phosphatelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
pyridoxal phosphatelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
pentose phosphatelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
triose phosphatelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
mannose phosphatelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
phosphate backbonelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
calcium phosphatelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
Đối chiếu cách dùng của “phosphate”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.