Cụm từ đi cùng với: phase
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “phase”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
stationary phaselogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
mobile phaselogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
phase differencelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 521 lần
birthing phaselogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
growth phaselogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
gas phaselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
mature phaselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
maturity phaselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
phase comparatorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
phase transitionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
knockout phaselogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
successive phaselogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
Đối chiếu cách dùng của phase
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.