E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: petty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “petty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “petty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
petty larcenylogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
petty annoyanceslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
petty jealousieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 111 lần
petty sessionslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
petty tyrantslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
petty theftslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
petty tyrannylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
petty careslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
petty theftlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
petty officerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
petty officerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
petty tyrantlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần

Đối chiếu cách dùng của “petty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.