Cụm từ đi cùng với: personal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “personal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “personal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppersonal appearancelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.835 lần
personal experiencelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.240 lần
personal attractionslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 543 lần
personal interestlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.581 lần
personal safetylogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 818 lần
personal propertylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 871 lần
personal informationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 919 lần
personal identitylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
personal datalogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 612 lần
personal acquaintancelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 556 lần
personal charmslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 382 lần
personal experienceslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
Đối chiếu cách dùng của “personal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.