E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: permit

Phân tích 4 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “permit” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

permit to enterTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 537 lần
weather permitTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 397 lần
permit to remainTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 451 lần
circumstances permitTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 389 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với permit

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.