Cụm từ đi cùng với: permission
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “permission”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
obtained permissionlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 980 lần
requested permissionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
begged permissionlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 385 lần
asking permissionlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 403 lần
permission to retirelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 221 lần
obtain permissionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 282 lần
permission to accompanylogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 196 lần
gracious permissionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
special permissionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
obtaining permissionlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
ask permissionlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 630 lần
craved permissionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 75 lần
Đối chiếu cách dùng của permission
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.