Cụm từ đi cùng với: perform
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “perform”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
perform the ceremonylogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 607 lần
perform the dutieslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 558 lần
duty to performlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 688 lần
duties to performlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 385 lần
perform miracleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
perform prodigieslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 217 lần
perform artslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 243 lần
perform the operationlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 263 lần
faithfully performlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 201 lần
ability to performlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
perform the tasklogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 288 lần
Đối chiếu cách dùng của perform
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.