Cụm từ đi cùng với: perfect
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “perfect” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
perfect confidenceMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.591 lần
perfect harmonyMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 821 lần
perfect healthMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.317 lần
perfect silenceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.527 lần
perfect indifferenceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 668 lần
perfect freedomMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 756 lần
perfect safetyMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 785 lần
perfect easeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 704 lần
perfect composureMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 508 lần
perfect strangerMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 866 lần
perfect securityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 576 lần
perfect happinessMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 872 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với perfect
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.