E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pencil

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “pencil”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

slate pencillogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
lead pencillogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 583 lần
pencil markslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
pencil sketchlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
pencil sketcheslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
written in pencillogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 317 lần
scribbled in pencillogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
scrawled in pencillogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của pencil

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.