E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pen

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “pen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pen inklogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 757 lần
quill penlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
fountain penlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
pig penlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
pen wiperlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
steel penlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
pen knifelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
jong penlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
pen hoellogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần

Đối chiếu cách dùng của pen

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.