Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: peer

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “peer” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

peer review★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 832 lần
peer reviewedMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 498 lần
peer cautiouslyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 269 lần
peer curiouslyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 206 lần
peer of franceMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 509 lần
peer anxiouslyMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 247 lần
peer khanTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 153 lần
peer reviewersTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 111 lần
peer assessmentTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 93 lần
peer throughTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.865 lần
peer pressureTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 153 lần
peer eagerlyTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 185 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với peer

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.