Cụm từ đi cùng với: peculiar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peculiar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
peculiar circumstanceslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.045 lần
peculiar charmlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
peculiar expressionlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 629 lần
peculiar smilelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 721 lần
peculiar emphasislogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 195 lần
peculiar stylelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
peculiar interestlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 564 lần
peculiar mannerlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 683 lần
peculiar characterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
peculiar fascinationlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 141 lần
peculiar whistlelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
peculiar characteristicslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
Đối chiếu cách dùng của peculiar
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.