E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pear

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pear”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “pear”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
prickly pearlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 527 lần
pear shapedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 229 lần
pear treelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 805 lần
apples pearlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
pear terlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
alligator pearlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
pear treeslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 446 lần
pear plumslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
bartlett pearlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
juicy pearlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
jargonelle pearlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
peaches pearlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần

Đối chiếu cách dùng của “pear”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.