E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: peak

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peak”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “peak”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
mountain peaklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.069 lần
snowy peaklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
pike's peaklogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 213 lần
highest peaklogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 545 lần
lofty peaklogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
jagged peaklogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
peak of teneriffelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 94 lần
fore peaklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 156 lần
topmost peaklogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
capped peaklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
long's peaklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 82 lần
snow peaklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 319 lần

Đối chiếu cách dùng của “peak”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.