Cụm từ đi cùng với: peach
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “peach”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “peach”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppeach blossomlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
canned peachlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
ripe peachlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
peach orchardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
peach orchardslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
peach brandylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
pickled peachlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
peach bloomlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
peach nectarineslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
peach apricotslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
peach blossomslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
apricots peachlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
Đối chiếu cách dùng của “peach”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.