Cụm từ đi cùng với: pea
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pea”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pea jacketlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 484 lần
pea souplogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
shelling pealogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
pea jacketslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
pea beanslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
pea shooterlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 65 lần
pea nutslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
pea podlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
parched pealogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
pea blossomlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
pea shooterslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
pea podslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của pea
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.