E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: payment

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “payment”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

specie paymentlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 318 lần
cash paymentlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
monthly paymentlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
annual paymentlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
quarterly paymentlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
payment of debtslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 110 lần
availability paymentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
prompt paymentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
yearly paymentlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
non paymentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
immediate paymentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
payment of taxeslogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần

Đối chiếu cách dùng của payment

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.