Cụm từ đi cùng với: pay
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “pay” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
pay a visitMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.652 lần
pay attentionMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.515 lần
willing to payMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.333 lần
money to payTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.167 lần
able to payTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.575 lần
pay the penaltyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 865 lần
afford to payTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 928 lần
i'll payTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.372 lần
pay forTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 22.117 lần
pay offTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.448 lần
enough to payTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.772 lần
pay dearlyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 630 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với pay
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.