Cụm từ đi cùng với: pave
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pave stoneslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 670 lần
pave courtyardlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
pave streetslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
brick pavelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
pave causewaylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
cobble pavelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
roughly pavelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
pave roadslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
pave with cobblelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
pave with flagstoneslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
marble pavelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
stone pavelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
Đối chiếu cách dùng của pave
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.