Cụm từ đi cùng với: patrol
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “patrol”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
patrol leaderlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 389 lần
eagle patrollogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
fox patrollogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
highway patrollogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
patrol wagonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
border patrollogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
iceberg patrollogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
Đối chiếu cách dùng của patrol
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.