E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: path

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “path”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

narrow pathlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.257 lần
winding pathlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.046 lần
path leadinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.365 lần
bridle pathlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 665 lần
gravel pathlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 594 lần
steep pathlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 670 lần
garden pathlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 980 lần
beaten pathlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 535 lần
war pathlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.220 lần
mountain pathlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 708 lần
forest pathlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 532 lần
path of dutylogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 665 lần

Đối chiếu cách dùng của path

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.