E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: pastor

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pastor”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

pastor lindallogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 88 lần
pastor hehrmannlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
herr pastorlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
pastor emerituslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
pastor fidologDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
pastor martenslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
lutheran pastorlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
pastor tappaulogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
protestant pastorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
pastor beckerlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
venerable pastorlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
pastor harmslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của pastor

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.